| MOQ: | 100 |
| giá bán: | call for pricing |
| tiêu chuẩn đóng gói: | Gói carton LHQ |
| Thời gian giao hàng: | 5-8 ngày làm việc |
| Phương thức thanh toán: | T/T |
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Năng lượng sử dụng | 15.36 kWh |
| Năng lượng danh nghĩa | 51.2V |
| Công suất | 300Ah |
| Hóa học | Lithium Iron Phosphate (LiFePO4) |
| Tuổi thọ chu kỳ | 6,000 chu kỳ ở 80% DoD |
| Việc giải phóng liên tục | 100A |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 60°C |
| Xếp hạng khoang | IP55 |
| Truyền thông | CAN, RS485, RS232 |
| Khả năng song song | Tối đa 16 đơn vị (245,76 kWh tối đa) |
| MOQ: | 100 |
| giá bán: | call for pricing |
| tiêu chuẩn đóng gói: | Gói carton LHQ |
| Thời gian giao hàng: | 5-8 ngày làm việc |
| Phương thức thanh toán: | T/T |
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Năng lượng sử dụng | 15.36 kWh |
| Năng lượng danh nghĩa | 51.2V |
| Công suất | 300Ah |
| Hóa học | Lithium Iron Phosphate (LiFePO4) |
| Tuổi thọ chu kỳ | 6,000 chu kỳ ở 80% DoD |
| Việc giải phóng liên tục | 100A |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 60°C |
| Xếp hạng khoang | IP55 |
| Truyền thông | CAN, RS485, RS232 |
| Khả năng song song | Tối đa 16 đơn vị (245,76 kWh tối đa) |